Trang chủ149A • TYO
add
Thinca Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
851,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
816,00 ¥ - 854,00 ¥
Phạm vi một năm
672,00 ¥ - 1.549,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,70 T JPY
Số lượng trung bình
9,42 N
Tỷ số P/E
64,52
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 360,79 Tr | 19,61% |
Chi phí hoạt động | 277,26 Tr | 17,05% |
Thu nhập ròng | 20,28 Tr | 378,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,62 | 298,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,02 Tr | 38,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 979,64 Tr | 4,30% |
Tổng tài sản | 1,25 T | 7,71% |
Tổng nợ | 229,30 Tr | 14,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,28 Tr | 378,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 1, 2014
Trang web
Nhân viên
64