Trang chủ14D • ASX
add
1414 Degrees Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,017 $
Mức chênh lệch một ngày
0,017 $ - 0,018 $
Phạm vi một năm
0,013 $ - 0,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,01 Tr AUD
Số lượng trung bình
871,12 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,13 Tr | 349,94% |
Thu nhập ròng | -1,93 Tr | -192,16% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,04 Tr | -389,63% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 933,46 N | -63,09% |
Tổng tài sản | 5,59 Tr | -43,74% |
Tổng nợ | 1,45 Tr | 5,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 372,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -95,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -107,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,93 Tr | -192,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -946,82 N | -64,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -187,44 N | 36,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 702,62 N | -45,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -431,65 N | -205,07% |
Dòng tiền tự do | -1,31 Tr | -40,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web