Trang chủ1506 • TPE
add
Right Way Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
12,00 NT$ - 12,60 NT$
Phạm vi một năm
10,65 NT$ - 14,95 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,71 T TWD
Số lượng trung bình
311,58 N
Tỷ số P/E
154,68
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 273,37 Tr | 7,43% |
Chi phí hoạt động | 49,30 Tr | 39,23% |
Thu nhập ròng | 22,60 Tr | 78,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,27 | 66,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,20 Tr | -113,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 373,28 Tr | -18,10% |
Tổng tài sản | 3,22 T | 2,82% |
Tổng nợ | 370,80 Tr | 17,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 300,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,60 Tr | 78,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -25,42 Tr | -272,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 153,52 Tr | 265,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -866,00 N | 64,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 131,94 Tr | 314,03% |
Dòng tiền tự do | -56,02 Tr | -865,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1954
Trang web
Nhân viên
1.049