Trang chủ150A • TYO
add
JSH Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
391,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
390,00 ¥ - 391,00 ¥
Phạm vi một năm
390,00 ¥ - 671,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,21 T JPY
Số lượng trung bình
4,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,20 T | 17,15% |
Chi phí hoạt động | 423,00 Tr | 32,61% |
Thu nhập ròng | -97,00 Tr | -355,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,05 | -318,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -82,30 Tr | -191,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 942,00 Tr | 16,18% |
Tổng tài sản | 3,84 T | 28,65% |
Tổng nợ | 1,97 T | 108,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -97,00 Tr | -355,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 4, 2016
Trang web
Nhân viên
488