Trang chủ1514 • TPE
add
Allis Electric Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
113,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
111,50 NT$ - 116,00 NT$
Phạm vi một năm
75,88 NT$ - 148,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
31,54 T TWD
Số lượng trung bình
11,99 Tr
Tỷ số P/E
39,03
Tỷ lệ cổ tức
1,44%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,81 T | 44,35% |
Chi phí hoạt động | 228,93 Tr | 24,67% |
Thu nhập ròng | 242,30 Tr | 60,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,62 | 10,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,89 | 59,26% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 290,11 Tr | 42,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,58 T | 46,75% |
Tổng tài sản | 13,37 T | 26,85% |
Tổng nợ | 7,29 T | 47,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 270,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 242,30 Tr | 60,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -244,55 Tr | -137,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,25 Tr | -32,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 329,18 Tr | 156,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 78,13 Tr | 11,22% |
Dòng tiền tự do | -332,22 Tr | -153,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1957
Trang web
Nhân viên
631