Trang chủ1515 • TYO
add
Nittetsu Mining Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.560,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.665,00 ¥ - 3.975,00 ¥
Phạm vi một năm
962,00 ¥ - 3.975,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
318,00 T JPY
Số lượng trung bình
1,35 Tr
Tỷ số P/E
32,04
Tỷ lệ cổ tức
1,26%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 46,94 T | -2,93% |
Chi phí hoạt động | 5,88 T | -2,81% |
Thu nhập ròng | 3,33 T | 119,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,09 | 126,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,74 T | 153,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,14 T | 34,80% |
Tổng tài sản | 255,81 T | 9,58% |
Tổng nợ | 98,33 T | 27,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 157,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,33 T | 119,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 5, 1939
Trang web
Nhân viên
2.199