Trang chủ1516 • TPE
add
Falcon Power Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
22,90 NT$
Mức chênh lệch một ngày
22,55 NT$ - 23,15 NT$
Phạm vi một năm
13,10 NT$ - 24,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
902,18 Tr TWD
Số lượng trung bình
111,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,41 Tr | -69,49% |
Chi phí hoạt động | 5,32 Tr | -75,00% |
Thu nhập ròng | 7,78 Tr | 152,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 50,44 | 273,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,97 Tr | 78,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 71,18 Tr | -43,69% |
Tổng tài sản | 212,81 Tr | -54,63% |
Tổng nợ | 3,94 Tr | -24,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 208,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,78 Tr | 152,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -41,51 Tr | -372,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,64 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -57,15 Tr | -475,11% |
Dòng tiền tự do | -51,83 Tr | -345,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
10