Trang chủ1522A • TPE
add
TYC Brother Industrial Preferred Shares A
Giá đóng cửa hôm trước
49,70 NT$
Mức chênh lệch một ngày
49,45 NT$ - 49,45 NT$
Phạm vi một năm
45,25 NT$ - 50,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
15,28 T TWD
Số lượng trung bình
1,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,90 T | 44,16% |
Chi phí hoạt động | 1,22 T | 39,09% |
Thu nhập ròng | 333,84 Tr | -17,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,84 | -42,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,08 T | 27,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,19 T | 122,82% |
Tổng tài sản | 37,54 T | 42,55% |
Tổng nợ | 27,52 T | 74,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 311,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 333,84 Tr | -17,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 291,35 Tr | -76,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 43,98 Tr | 107,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 765,28 Tr | 171,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,35 T | 437,46% |
Dòng tiền tự do | 1,07 T | 598,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
4.246