Trang chủ1529 • TPE
add
Luxe Green Energy Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
25,30 NT$
Mức chênh lệch một ngày
24,50 NT$ - 25,90 NT$
Phạm vi một năm
18,10 NT$ - 31,10 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,83 T TWD
Số lượng trung bình
3,05 Tr
Tỷ số P/E
33,17
Tỷ lệ cổ tức
0,81%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 205,11 Tr | 34,76% |
Chi phí hoạt động | 16,41 Tr | 16,21% |
Thu nhập ròng | 13,19 Tr | 253,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,43 | 213,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 51,95 Tr | 3,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 426,53 Tr | -8,45% |
Tổng tài sản | 3,44 T | 0,07% |
Tổng nợ | 1,56 T | -4,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 155,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,19 Tr | 253,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 46,50 Tr | -32,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -25,06 Tr | 56,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 19,13 Tr | -74,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 40,57 Tr | -52,88% |
Dòng tiền tự do | -54,08 Tr | -68,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
42