Trang chủ1531 • TPE
add
Kaulin Manufacturing Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,40 NT$
Mức chênh lệch một ngày
12,25 NT$ - 12,40 NT$
Phạm vi một năm
10,45 NT$ - 14,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,26 T TWD
Số lượng trung bình
108,48 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,24%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 361,97 Tr | -16,02% |
Chi phí hoạt động | 95,92 Tr | 41,24% |
Thu nhập ròng | 32,23 Tr | 176,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,90 | 229,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,70 Tr | -128,34% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,80 T | 32,77% |
Tổng tài sản | 4,29 T | -0,51% |
Tổng nợ | 774,39 Tr | 18,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 182,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 32,23 Tr | 176,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 84,21 Tr | -59,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -118,39 Tr | -256,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -75,32 Tr | -105,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -87,02 Tr | -134,69% |
Dòng tiền tự do | -74,59 Tr | -140,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
796