Trang chủ1533 • TPE
add
Mobiletron Electronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
32,45 NT$
Mức chênh lệch một ngày
32,45 NT$ - 33,00 NT$
Phạm vi một năm
25,50 NT$ - 43,95 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,20 T TWD
Số lượng trung bình
99,21 N
Tỷ số P/E
55,79
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,07 T | 85,46% |
Chi phí hoạt động | 248,26 Tr | -4,59% |
Thu nhập ròng | 45,82 Tr | 178,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,28 | 142,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 78,22 Tr | 325,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,24 T | -4,13% |
Tổng tài sản | 8,48 T | 1,74% |
Tổng nợ | 5,87 T | 1,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 98,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 45,82 Tr | 178,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 45,95 Tr | 164,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -40,67 Tr | -248,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 40,00 Tr | 123,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 74,63 Tr | 130,67% |
Dòng tiền tự do | 29,66 Tr | 123,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
1.135