Trang chủ1537 • TPE
add
Công ty Quang điện Kung Long
Giá đóng cửa hôm trước
124,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
123,00 NT$ - 124,00 NT$
Phạm vi một năm
120,00 NT$ - 157,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
10,13 T TWD
Số lượng trung bình
59,99 N
Tỷ số P/E
14,97
Tỷ lệ cổ tức
8,50%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,60 T | -27,23% |
Chi phí hoạt động | 131,98 Tr | -24,91% |
Thu nhập ròng | 169,34 Tr | -39,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,56 | -16,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 198,87 Tr | -48,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,11 T | 33,93% |
Tổng tài sản | 5,66 T | -4,10% |
Tổng nợ | 1,53 T | 2,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 82,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 169,34 Tr | -39,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 438,69 Tr | 457,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 29,94 Tr | -11,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -692,61 Tr | -33,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -161,42 Tr | 60,62% |
Dòng tiền tự do | -461,47 Tr | -7,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
3.882