Trang chủ1539 • TPE
add
Chiu Ting Machinery Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
19,15 NT$
Mức chênh lệch một ngày
18,60 NT$ - 19,25 NT$
Phạm vi một năm
15,80 NT$ - 26,75 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,23 T TWD
Số lượng trung bình
305,47 N
Tỷ số P/E
74,38
Tỷ lệ cổ tức
4,53%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 324,86 Tr | -4,56% |
Chi phí hoạt động | 22,79 Tr | -7,00% |
Thu nhập ròng | 22,47 Tr | 1.147,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,92 | 1.205,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,52 Tr | -25,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 523,18 Tr | -0,78% |
Tổng tài sản | 2,18 T | -5,01% |
Tổng nợ | 605,00 Tr | -11,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 65,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,47 Tr | 1.147,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 34,06 Tr | 179,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,77 Tr | 78,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -113,31 Tr | -208,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -80,99 Tr | 8,02% |
Dòng tiền tự do | -47,53 Tr | 47,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
239