Trang chủ154030 • KOSDAQ
add
Asia Seed Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.991,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.991,00 ₩ - 2.015,00 ₩
Phạm vi một năm
1.697,00 ₩ - 3.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
24,30 T KRW
Số lượng trung bình
201,07 N
Tỷ số P/E
12,76
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,78 T | 19,30% |
Chi phí hoạt động | 2,68 T | -5,83% |
Thu nhập ròng | 1,33 T | 147,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,14 | 107,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,25 T | 79,77% |
Thuế suất hiệu dụng | -29,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,07 T | -1,92% |
Tổng tài sản | 42,24 T | 2,84% |
Tổng nợ | 16,72 T | -2,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,33 T | 147,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -49,07 Tr | 90,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,39 Tr | -100,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -111,40 Tr | 9,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -148,44 Tr | 29,04% |
Dòng tiền tự do | -489,02 Tr | 25,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web