Trang chủ1547 • HKG
add
Ibi Group Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,22 $
Phạm vi một năm
0,18 $ - 0,31 $
Giá trị vốn hóa thị trường
172,80 Tr HKD
Số lượng trung bình
83,47 N
Tỷ số P/E
16,54
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 173,48 Tr | 180,86% |
Chi phí hoạt động | 7,40 Tr | 13,04% |
Thu nhập ròng | 2,68 Tr | 28,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,54 | -54,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,49 Tr | 38,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,25 Tr | -39,19% |
Tổng tài sản | 454,45 Tr | 29,54% |
Tổng nợ | 280,49 Tr | 49,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 173,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 800,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,68 Tr | 28,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,03 Tr | -77,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 265,00 N | -90,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,06 Tr | 146,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,48 Tr | -58,16% |
Dòng tiền tự do | 2,72 Tr | 38,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
105