Trang chủ1558 • TPE
add
Công ty TNHH Zeng Hsing Industrial
Giá đóng cửa hôm trước
96,80 NT$
Mức chênh lệch một ngày
96,20 NT$ - 96,50 NT$
Phạm vi một năm
88,70 NT$ - 113,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,40 T TWD
Số lượng trung bình
76,09 N
Tỷ số P/E
17,36
Tỷ lệ cổ tức
6,24%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,25 T | -7,96% |
Chi phí hoạt động | 368,97 Tr | -3,12% |
Thu nhập ròng | 149,54 Tr | 10,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,65 | 19,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 387,64 Tr | -17,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,74 T | 13,95% |
Tổng tài sản | 13,03 T | 0,48% |
Tổng nợ | 4,64 T | 13,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 66,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 149,54 Tr | 10,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 256,40 Tr | 94,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -61,98 Tr | 90,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -225,66 Tr | -108,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,46 Tr | 100,70% |
Dòng tiền tự do | -695,35 Tr | 14,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
3.794