Trang chủ1563 • TPE
add
SuperAlloy Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
46,80 NT$
Mức chênh lệch một ngày
45,20 NT$ - 46,40 NT$
Phạm vi một năm
39,55 NT$ - 70,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
10,65 T TWD
Số lượng trung bình
730,57 N
Tỷ số P/E
22,27
Tỷ lệ cổ tức
4,92%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,70 T | -0,95% |
Chi phí hoạt động | 232,01 Tr | -16,60% |
Thu nhập ròng | 42,81 Tr | -77,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,52 | -77,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,19 | -75,95% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 277,40 Tr | -28,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,91 T | 64,26% |
Tổng tài sản | 18,11 T | 5,66% |
Tổng nợ | 9,28 T | 25,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 222,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 42,81 Tr | -77,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 437,46 Tr | -11,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -65,54 Tr | 69,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -91,78 Tr | 82,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 277,91 Tr | 214,43% |
Dòng tiền tự do | -322,18 Tr | -1,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
1.052