Trang chủ1565 • HKG
add
Virscend Education Company Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,22 $
Mức chênh lệch một ngày
0,21 $ - 0,22 $
Phạm vi một năm
0,17 $ - 0,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
645,69 Tr HKD
Số lượng trung bình
779,13 N
Tỷ số P/E
9,79
Tỷ lệ cổ tức
4,76%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 246,13 Tr | 13,23% |
Chi phí hoạt động | 34,61 Tr | 20,51% |
Thu nhập ròng | 4,30 Tr | -35,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,75 | -43,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 67,90 Tr | 2,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 149,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,04 T | 15,51% |
Tổng tài sản | 4,42 T | -0,97% |
Tổng nợ | 3,57 T | -1,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 859,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,09 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,30 Tr | -35,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 222,29 Tr | -19,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,63 Tr | 83,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,89 Tr | 73,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 197,82 Tr | 28,99% |
Dòng tiền tự do | 39,54 Tr | 1.387,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
2.365