Trang chủ1582 • TPE
add
Syncmold Enterprise Corp
Giá đóng cửa hôm trước
66,40 NT$
Mức chênh lệch một ngày
65,80 NT$ - 67,50 NT$
Phạm vi một năm
63,80 NT$ - 107,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
9,52 T TWD
Số lượng trung bình
323,77 N
Tỷ số P/E
14,61
Tỷ lệ cổ tức
8,33%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,17 T | -12,23% |
Chi phí hoạt động | 331,61 Tr | -3,40% |
Thu nhập ròng | 156,88 Tr | -28,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,24 | -18,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,08 | -28,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 225,97 Tr | -49,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,15 T | -12,72% |
Tổng tài sản | 12,39 T | -4,26% |
Tổng nợ | 5,20 T | 0,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 144,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 156,88 Tr | -28,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 236,69 Tr | -35,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 344,59 Tr | 3.832,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -352,31 Tr | -35,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 376,97 Tr | 235,90% |
Dòng tiền tự do | -787,08 Tr | -200,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
5.677