Trang chủ1583 • TPE
add
Goodway Machine Corp
Giá đóng cửa hôm trước
49,35 NT$
Mức chênh lệch một ngày
49,50 NT$ - 49,65 NT$
Phạm vi một năm
41,65 NT$ - 67,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
5,40 T TWD
Số lượng trung bình
34,12 N
Tỷ số P/E
23,03
Tỷ lệ cổ tức
6,12%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,03 T | -7,64% |
Chi phí hoạt động | 203,05 Tr | 2,94% |
Thu nhập ròng | 320,04 Tr | 90,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,98 | 105,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,95 Tr | -67,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,71 T | -0,98% |
Tổng tài sản | 13,93 T | -1,44% |
Tổng nợ | 6,93 T | 2,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 109,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 320,04 Tr | 90,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 117,18 Tr | 2.346,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 813,31 Tr | 1.747,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -654,20 Tr | -432,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 337,82 Tr | 303,58% |
Dòng tiền tự do | -480,73 Tr | 19,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
1.070