Trang chủ158430 • KOSDAQ
add
ATON Inc
Giá đóng cửa hôm trước
6.170,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.060,00 ₩ - 6.220,00 ₩
Phạm vi một năm
4.905,00 ₩ - 13.990,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
152,28 T KRW
Số lượng trung bình
238,15 N
Tỷ số P/E
24,35
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,64 T | -2,67% |
Chi phí hoạt động | 7,51 T | 17,78% |
Thu nhập ròng | 2,00 T | -56,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,68 | -55,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,36 T | -8,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,26 T | -4,38% |
Tổng tài sản | 140,97 T | -0,50% |
Tổng nợ | 32,63 T | -40,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 108,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,00 T | -56,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -169,57 Tr | -103,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 9,03 T | 318,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,01 T | 60,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,95 T | 192,01% |
Dòng tiền tự do | -941,30 Tr | -170,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
110