Trang chủ1605 • TPE
add
Walsin Lihwa Corp
Giá đóng cửa hôm trước
33,90 NT$
Mức chênh lệch một ngày
31,95 NT$ - 33,50 NT$
Phạm vi một năm
17,73 NT$ - 46,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
142,69 T TWD
Số lượng trung bình
85,50 Tr
Tỷ số P/E
42,96
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,86 T | -10,27% |
Chi phí hoạt động | 2,84 T | 14,77% |
Thu nhập ròng | 1,01 T | 272,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,42 | 292,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,23 | 253,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,16 T | -48,90% |
Thuế suất hiệu dụng | -149,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,55 T | 16,61% |
Tổng tài sản | 303,42 T | 10,89% |
Tổng nợ | 127,32 T | 0,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 176,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,43 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,01 T | 272,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -571,38 Tr | -115,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,31 T | 87,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,88 T | -56,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,32 T | 53,66% |
Dòng tiền tự do | -2,02 T | -46,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
2.217