Trang chủ160A • TYO
add
As Partners Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.380,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.378,00 ¥ - 2.399,00 ¥
Phạm vi một năm
1.550,00 ¥ - 3.550,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,55 T JPY
Số lượng trung bình
16,26 N
Tỷ số P/E
7,53
Tỷ lệ cổ tức
2,30%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,81 T | 3,10% |
Chi phí hoạt động | 615,48 Tr | -0,44% |
Thu nhập ròng | 546,05 Tr | -41,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,02 | -43,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 802,24 Tr | -41,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,99 T | -3,15% |
Tổng tài sản | 21,15 T | 16,66% |
Tổng nợ | 16,08 T | 14,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 546,05 Tr | -41,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,07 T | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -977,85 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,01 T | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 75,83 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -425,97 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 11, 2004
Trang web
Nhân viên
879