Trang chủ162300 • KOSDAQ
add
Shin Steel Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.760,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.758,00 ₩ - 1.769,00 ₩
Phạm vi một năm
1.650,00 ₩ - 2.910,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
73,11 T KRW
Số lượng trung bình
20,50 N
Tỷ số P/E
152,91
Tỷ lệ cổ tức
1,13%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 85,34 T | -5,75% |
Chi phí hoạt động | 5,10 T | 23,36% |
Thu nhập ròng | 566,48 Tr | -80,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,66 | -79,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 905,89 Tr | -57,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 46,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,47 T | -29,63% |
Tổng tài sản | 214,48 T | -9,44% |
Tổng nợ | 133,29 T | -16,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 81,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 566,48 Tr | -80,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,35 T | 417,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,73 T | 171,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,24 T | -261,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,01 T | 1.003,56% |
Dòng tiền tự do | 3,92 T | 137,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
44