Trang chủ1623 • TPE
add
Ta Tun Electric Wire & Cable Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
204,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
198,50 NT$ - 205,00 NT$
Phạm vi một năm
190,00 NT$ - 340,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
13,20 T TWD
Số lượng trung bình
661,41 N
Tỷ số P/E
16,87
Tỷ lệ cổ tức
4,00%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,60 T | 10,96% |
Chi phí hoạt động | 38,62 Tr | -3,89% |
Thu nhập ròng | 174,76 Tr | -22,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,94 | -29,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 228,11 Tr | 2,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 860,97 Tr | 17,25% |
Tổng tài sản | 7,33 T | 8,89% |
Tổng nợ | 4,63 T | 6,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 174,76 Tr | -22,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -82,16 Tr | 28,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -63,96 Tr | -209,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -71,46 Tr | -140,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -217,58 Tr | -283,75% |
Dòng tiền tự do | -212,53 Tr | 52,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1949
Trang web