Trang chủ1626 • TPE
add
Airmate (Cayman) International Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,65 NT$
Mức chênh lệch một ngày
11,20 NT$ - 11,60 NT$
Phạm vi một năm
10,50 NT$ - 14,40 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,74 T TWD
Số lượng trung bình
138,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,28 T | -19,07% |
Chi phí hoạt động | 308,94 Tr | -14,57% |
Thu nhập ròng | -121,44 Tr | -37,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,52 | -69,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -48,06 Tr | -68,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 734,45 Tr | -3,53% |
Tổng tài sản | 7,97 T | -7,23% |
Tổng nợ | 5,27 T | -4,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 149,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -121,44 Tr | -37,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,14 Tr | -94,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -132,20 Tr | 50,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -289,71 Tr | -16,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -327,23 Tr | -50,73% |
Dòng tiền tự do | -65,14 Tr | -368,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
8.219