Trang chủ1635 • HKG
add
Shanghai Dazhong Public Utilities Group Ord Shs H
Giá đóng cửa hôm trước
3,91 $
Mức chênh lệch một ngày
3,70 $ - 3,99 $
Phạm vi một năm
1,63 $ - 6,33 $
Giá trị vốn hóa thị trường
19,13 T HKD
Số lượng trung bình
160,46 Tr
Tỷ số P/E
22,04
Tỷ lệ cổ tức
1,04%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,18 T | 7,67% |
Chi phí hoạt động | 157,96 Tr | 6,21% |
Thu nhập ròng | 186,75 Tr | 287,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,78 | 260,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 150,44 Tr | 5,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,43 T | -3,87% |
Tổng tài sản | 23,17 T | 2,17% |
Tổng nợ | 12,52 T | -1,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,95 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 186,75 Tr | 287,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 183,18 Tr | -5,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -196,24 Tr | 29,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -194,63 Tr | 45,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -217,28 Tr | 52,40% |
Dòng tiền tự do | -202,14 Tr | 75,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
2.742