Trang chủ1651 • HKG
add
Precision Tsugami China Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
44,44 $
Mức chênh lệch một ngày
44,64 $ - 46,62 $
Phạm vi một năm
13,40 $ - 46,62 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,02 T HKD
Số lượng trung bình
1,46 Tr
Tỷ số P/E
15,80
Tỷ lệ cổ tức
2,43%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,25 T | 26,23% |
Chi phí hoạt động | 89,84 Tr | 0,38% |
Thu nhập ròng | 251,13 Tr | 47,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,12 | 17,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 356,31 Tr | 47,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,08 T | 14,03% |
Tổng tài sản | 4,39 T | 16,90% |
Tổng nợ | 1,03 T | 19,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 370,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 251,13 Tr | 47,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 153,44 Tr | 3.143,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 42,43 Tr | -65,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -143,35 Tr | -95,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 52,51 Tr | -4,85% |
Dòng tiền tự do | 227,54 Tr | 60,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
2.458