Trang chủ166A • TYO
add
Tasuki Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
851,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
847,00 ¥ - 860,00 ¥
Phạm vi một năm
543,00 ¥ - 913,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
52,95 T JPY
Số lượng trung bình
487,29 N
Tỷ số P/E
9,44
Tỷ lệ cổ tức
4,19%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,86 T | 53,31% |
Chi phí hoạt động | 2,22 T | 43,25% |
Thu nhập ròng | 3,07 T | 538,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,65 | 317,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,99 T | 342,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,20 T | 81,59% |
Tổng tài sản | 83,25 T | 40,11% |
Tổng nợ | 50,24 T | 34,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,07 T | 538,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 2024
Trang web
Nhân viên
147