Trang chủ167A • TYO
add
Ryoyo Ryosan Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.085,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.070,00 ¥ - 3.115,00 ¥
Phạm vi một năm
2.035,00 ¥ - 3.265,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
167,94 T JPY
Số lượng trung bình
127,46 N
Tỷ số P/E
16,63
Tỷ lệ cổ tức
4,50%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 89,92 T | -0,37% |
Chi phí hoạt động | 6,89 T | 7,50% |
Thu nhập ròng | 1,33 T | -12,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,48 | -12,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,87 T | 12,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,80 T | -39,22% |
Tổng tài sản | 229,94 T | -9,33% |
Tổng nợ | 97,32 T | -21,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 132,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,33 T | -12,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 2024
Trang web
Nhân viên
1.649