Trang chủ168330 • KOSDAQ
add
Naturalendo Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.085,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.045,00 ₩ - 3.150,00 ₩
Phạm vi một năm
1.278,00 ₩ - 6.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
98,44 T KRW
Số lượng trung bình
320,03 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,75 T | -10,96% |
Chi phí hoạt động | 3,41 T | -13,09% |
Thu nhập ròng | -646,47 Tr | 33,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,23 | 25,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -494,60 Tr | 24,84% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,30 T | 68,58% |
Tổng tài sản | 37,25 T | 9,66% |
Tổng nợ | 12,91 T | 114,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -646,47 Tr | 33,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,57 T | -103,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,66 T | -1.196,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,97 T | 2.453,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -258,42 Tr | 48,67% |
Dòng tiền tự do | -1,47 T | -267,85% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
24 thg 5, 2001
Trang web
Nhân viên
81