Trang chủ1702 • TPE
add
Namchow Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
37,75 NT$
Mức chênh lệch một ngày
37,55 NT$ - 37,75 NT$
Phạm vi một năm
37,00 NT$ - 51,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
11,04 T TWD
Số lượng trung bình
326,43 N
Tỷ số P/E
20,87
Tỷ lệ cổ tức
6,66%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,63 T | -5,93% |
Chi phí hoạt động | 1,25 T | -6,84% |
Thu nhập ròng | 35,58 Tr | -74,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,63 | -73,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 310,20 Tr | -41,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 46,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,31 T | -26,27% |
Tổng tài sản | 31,80 T | -4,56% |
Tổng nợ | 18,22 T | -2,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 248,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,58 Tr | -74,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -369,11 Tr | 33,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -331,13 Tr | 65,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -487,27 Tr | -200,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -688,75 Tr | -9,24% |
Dòng tiền tự do | -786,18 Tr | 57,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1952
Trang web
Nhân viên
3.839