Trang chủ171120 • KOSDAQ
add
Lion Chemtech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.105,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.100,00 ₩ - 2.200,00 ₩
Phạm vi một năm
1.998,00 ₩ - 2.525,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
78,27 T KRW
Số lượng trung bình
63,45 N
Tỷ số P/E
7,76
Tỷ lệ cổ tức
4,59%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,55 T | -1,57% |
Chi phí hoạt động | 3,24 T | -27,89% |
Thu nhập ròng | 5,17 T | 1.701,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,14 | 1.736,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,28 T | 115,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,73 T | -11,10% |
Tổng tài sản | 152,59 T | -0,49% |
Tổng nợ | 16,93 T | -33,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 135,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,17 T | 1.701,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,16 T | 216,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -485,24 Tr | -119,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,02 T | -118.368,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,81 T | -40,23% |
Dòng tiền tự do | 6,62 T | 21,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
155