Trang chủ1712 • HKG
add
Dragon Mining Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,34 $
Mức chênh lệch một ngày
7,30 $ - 7,63 $
Phạm vi một năm
1,35 $ - 9,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,41 T HKD
Số lượng trung bình
1,34 Tr
Tỷ số P/E
9,58
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,23 Tr | 77,52% |
Chi phí hoạt động | 2,52 Tr | 52,22% |
Thu nhập ròng | 6,35 Tr | 543,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,31 | 263,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,39 Tr | 595,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,77 Tr | 39,27% |
Tổng tài sản | 165,63 Tr | 58,39% |
Tổng nợ | 63,06 Tr | 79,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 102,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 158,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 26,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,35 Tr | 543,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,99 Tr | 926,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,41 Tr | -1.134,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -48,50 N | -10,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,80 Tr | -2.746,29% |
Dòng tiền tự do | 7,59 Tr | 1.234,18% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
60