Trang chủ1712 • TPE
add
Sinon Corp
Giá đóng cửa hôm trước
47,05 NT$
Mức chênh lệch một ngày
46,15 NT$ - 47,40 NT$
Phạm vi một năm
37,40 NT$ - 48,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
19,41 T TWD
Số lượng trung bình
660,56 N
Tỷ số P/E
17,76
Tỷ lệ cổ tức
5,42%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,38 T | 0,40% |
Chi phí hoạt động | 1,02 T | 6,82% |
Thu nhập ròng | 223,98 Tr | -4,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,12 | -4,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 607,88 Tr | 61,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,62 T | 21,28% |
Tổng tài sản | 15,37 T | -0,37% |
Tổng nợ | 6,74 T | -2,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 420,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 223,98 Tr | -4,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,11 T | 57,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -501,16 Tr | -5.270,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -447,02 Tr | 3,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 190,56 Tr | -22,61% |
Dòng tiền tự do | 1,18 T | 88,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1955
Trang web
Nhân viên
2.934