Trang chủ1717 • TPE
add
Eternal Materials Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
62,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
61,10 NT$ - 64,50 NT$
Phạm vi một năm
23,55 NT$ - 72,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
72,33 T TWD
Số lượng trung bình
51,93 Tr
Tỷ số P/E
41,26
Tỷ lệ cổ tức
1,94%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,10 T | -10,92% |
Chi phí hoạt động | 1,68 T | -2,96% |
Thu nhập ròng | 574,55 Tr | 25,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,69 | 41,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,49 | 25,64% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 839,68 Tr | -20,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,10 T | -6,67% |
Tổng tài sản | 58,89 T | -6,00% |
Tổng nợ | 32,05 T | -7,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,18 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 574,55 Tr | 25,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,13 T | 106,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -394,99 Tr | -57,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,10 T | -3.077,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -162,73 Tr | -156,22% |
Dòng tiền tự do | 81,63 Tr | 124,19% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1964
Trang web
Nhân viên
4.404