Trang chủ1718 • TPE
add
China Man-Made Fiber Corp
Giá đóng cửa hôm trước
7,17 NT$
Mức chênh lệch một ngày
7,02 NT$ - 7,21 NT$
Phạm vi một năm
5,55 NT$ - 7,74 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
11,85 T TWD
Số lượng trung bình
4,76 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,13 T | 11,04% |
Chi phí hoạt động | 2,93 T | 5,31% |
Thu nhập ròng | 311,98 Tr | 65,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,57 | 48,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,74 T | 20,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,82 T | 11,33% |
Tổng tài sản | 1,02 NT | 6,02% |
Tổng nợ | 929,48 T | 6,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 89,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,34 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 311,98 Tr | 65,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,39 T | -222,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,48 T | 485,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,66 T | 55,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,50 T | -212,75% |
Dòng tiền tự do | -5,94 T | -198,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1955
Trang web
Nhân viên
3.425