Trang chủ1732 • TPE
add
Mao Bao INC
Giá đóng cửa hôm trước
30,10 NT$
Mức chênh lệch một ngày
27,65 NT$ - 28,85 NT$
Phạm vi một năm
19,80 NT$ - 33,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,18 T TWD
Số lượng trung bình
575,84 N
Tỷ số P/E
76,97
Tỷ lệ cổ tức
1,79%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 169,74 Tr | 18,11% |
Chi phí hoạt động | 58,02 Tr | 1,85% |
Thu nhập ròng | 12,72 Tr | 273,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,50 | 216,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,68 Tr | 114,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 213,58 Tr | 11,79% |
Tổng tài sản | 647,29 Tr | 1,89% |
Tổng nợ | 159,88 Tr | 11,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 487,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,72 Tr | 273,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,49 Tr | 148,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 9,49 Tr | 139,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,58 Tr | -6.153,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,44 Tr | 108,65% |
Dòng tiền tự do | -13,70 Tr | 51,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
198