Trang chủ1735 • TPE
add
Evermore Chemical Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16,55 NT$
Mức chênh lệch một ngày
16,05 NT$ - 16,70 NT$
Phạm vi một năm
13,65 NT$ - 21,35 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,61 T TWD
Số lượng trung bình
445,88 N
Tỷ số P/E
36,06
Tỷ lệ cổ tức
4,95%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 559,29 Tr | -18,47% |
Chi phí hoạt động | 86,72 Tr | -10,62% |
Thu nhập ròng | 19,85 Tr | 2,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,55 | 25,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 41,34 Tr | -29,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 369,04 Tr | 2,41% |
Tổng tài sản | 3,11 T | -6,92% |
Tổng nợ | 1,65 T | -8,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 99,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,85 Tr | 2,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 81,22 Tr | 29,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,08 Tr | 69,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -92,11 Tr | -471,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,59 Tr | -132,35% |
Dòng tiền tự do | -46,21 Tr | -3,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
408