Trang chủ174880 • KRX
add
JangWon
Giá đóng cửa hôm trước
617,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
500,00 ₩ - 650,00 ₩
Phạm vi một năm
500,00 ₩ - 2.650,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
2,50 T KRW
Số lượng trung bình
204,84 N
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,71 T | -1,78% |
Chi phí hoạt động | 2,89 T | 0,24% |
Thu nhập ròng | 957,48 Tr | 9,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,12 | 11,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,43 T | 1,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,33 T | -10,92% |
Tổng tài sản | 86,64 T | 8,39% |
Tổng nợ | 13,64 T | 12,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 73,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 957,48 Tr | 9,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,75 T | 88,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,18 T | 1.879,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -53,09 Tr | -180,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,91 T | 247,87% |
Dòng tiền tự do | 1,36 T | 8,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
113