Trang chủ1752 • TPE
add
Nang Kuang Pharmaceutical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
36,95 NT$
Mức chênh lệch một ngày
36,25 NT$ - 36,70 NT$
Phạm vi một năm
30,00 NT$ - 43,95 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,68 T TWD
Số lượng trung bình
73,84 N
Tỷ số P/E
14,33
Tỷ lệ cổ tức
4,40%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 523,84 Tr | -9,67% |
Chi phí hoạt động | 116,55 Tr | 5,23% |
Thu nhập ròng | 46,64 Tr | -19,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,90 | -11,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 96,96 Tr | -26,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 268,29 Tr | 16,30% |
Tổng tài sản | 3,78 T | 6,83% |
Tổng nợ | 1,35 T | 11,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 46,64 Tr | -19,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 50,74 Tr | -61,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -33,18 Tr | -30,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -63,80 Tr | 47,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -46,24 Tr | -204,58% |
Dòng tiền tự do | -139,49 Tr | -1.149,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1963
Trang web
Nhân viên
552