Trang chủ175330 • KRX
add
JB Financial Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
29.400,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
26.750,00 ₩ - 29.050,00 ₩
Phạm vi một năm
15.700,00 ₩ - 38.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
5,41 NT KRW
Số lượng trung bình
781,59 N
Tỷ số P/E
8,16
Tỷ lệ cổ tức
3,97%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 497,60 T | -16,53% |
Chi phí hoạt động | 310,70 T | -13,01% |
Thu nhập ròng | 131,70 T | 15,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,47 | 37,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 737,00 | 21,62% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 27,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 73,12 NT | 9,60% |
Tổng nợ | 66,95 NT | 9,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,18 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 187,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 131,70 T | 15,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 7, 2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
77