Trang chủ1758 • TYO
add
Taiyo Kisokogyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.620,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.587,00 ¥ - 2.629,00 ¥
Phạm vi một năm
1.503,00 ¥ - 2.805,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,46 T JPY
Số lượng trung bình
6,48 N
Tỷ số P/E
10,61
Tỷ lệ cổ tức
1,90%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
NDAQ
0,89%
0,53%
0,51%
3,29%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,06 T | -2,02% |
Chi phí hoạt động | 234,00 Tr | -0,43% |
Thu nhập ròng | 51,00 Tr | 204,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,67 | 206,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 171,50 Tr | 1.773,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,92 T | 41,36% |
Tổng tài sản | 12,25 T | 5,09% |
Tổng nợ | 3,04 T | 1,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 51,00 Tr | 204,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1958
Trang web
Nhân viên
220