Trang chủ1760 • TPE
add
Panion & BF Biotech Inc
Giá đóng cửa hôm trước
67,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
65,10 NT$ - 67,00 NT$
Phạm vi một năm
56,00 NT$ - 89,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
5,59 T TWD
Số lượng trung bình
152,06 N
Tỷ số P/E
32,08
Tỷ lệ cổ tức
2,76%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 531,95 Tr | 6,13% |
Chi phí hoạt động | 200,76 Tr | -0,07% |
Thu nhập ròng | 75,35 Tr | 171,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,17 | 156,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 127,81 Tr | 39,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 379,98 Tr | -14,17% |
Tổng tài sản | 3,12 T | -0,51% |
Tổng nợ | 1,22 T | -2,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 85,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 75,35 Tr | 171,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 73,31 Tr | 19,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -32,13 Tr | -26,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -184,17 Tr | -5,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -142,26 Tr | -2,23% |
Dòng tiền tự do | -116,61 Tr | -15,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
321