Trang chủ1764 • TYO
add
Kudo Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.981,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.981,00 ¥ - 2.981,00 ¥
Phạm vi một năm
2.508,00 ¥ - 3.110,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,97 T JPY
Số lượng trung bình
933,00
Tỷ số P/E
7,38
Tỷ lệ cổ tức
3,92%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,34 T | 27,76% |
Chi phí hoạt động | 738,00 Tr | 31,79% |
Thu nhập ròng | 192,00 Tr | 10,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,03 | -13,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 417,75 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 41,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,73 T | -31,54% |
Tổng tài sản | 19,70 T | 18,01% |
Tổng nợ | 14,23 T | 22,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 192,00 Tr | 10,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
762