Trang chủ1766 • TYO
add
Token Corp
Giá đóng cửa hôm trước
15.070,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
15.110,00 ¥ - 15.200,00 ¥
Phạm vi một năm
11.890,00 ¥ - 15.220,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
204,77 T JPY
Số lượng trung bình
11,66 N
Tỷ số P/E
12,07
Tỷ lệ cổ tức
2,18%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 93,66 T | 4,10% |
Chi phí hoạt động | 10,24 T | 1,38% |
Thu nhập ròng | 3,70 T | 10,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,96 | 6,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,59 T | -0,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 132,93 T | 7,76% |
Tổng tài sản | 228,82 T | 6,76% |
Tổng nợ | 91,58 T | 2,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 137,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,70 T | 10,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 7, 1976
Trang web
Nhân viên
5.877