Trang chủ177A • TYO
add
Kohjin Bio Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.257,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.210,00 ¥ - 1.257,00 ¥
Phạm vi một năm
1.161,00 ¥ - 2.020,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,32 T JPY
Số lượng trung bình
7,02 N
Tỷ số P/E
11,34
Tỷ lệ cổ tức
1,94%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,29 T | -9,11% |
Chi phí hoạt động | 375,00 Tr | 8,38% |
Thu nhập ròng | 77,00 Tr | -67,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,98 | -64,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 219,00 Tr | -40,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,27 T | -28,36% |
Tổng tài sản | 8,96 T | 3,73% |
Tổng nợ | 3,04 T | -4,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 77,00 Tr | -67,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 4, 1981
Trang web
Nhân viên
167