Trang chủ1780 • TYO
add
Yamaura Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.474,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.479,00 ¥ - 1.491,00 ¥
Phạm vi một năm
1.032,00 ¥ - 1.538,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
31,44 T JPY
Số lượng trung bình
33,88 N
Tỷ số P/E
8,02
Tỷ lệ cổ tức
1,98%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,73 T | 38,63% |
Chi phí hoạt động | 569,18 Tr | -22,27% |
Thu nhập ròng | 1,00 T | 101,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,36 | 45,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,44 T | 87,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,71 T | -16,36% |
Tổng tài sản | 33,34 T | 17,15% |
Tổng nợ | 8,61 T | 23,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,00 T | 101,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1919
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
449