Trang chủ1783 • TPE
add
Maxigen Biotech Inc
Giá đóng cửa hôm trước
41,75 NT$
Mức chênh lệch một ngày
40,75 NT$ - 41,80 NT$
Phạm vi một năm
40,75 NT$ - 48,85 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,68 T TWD
Số lượng trung bình
77,37 N
Tỷ số P/E
13,93
Tỷ lệ cổ tức
2,03%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 224,71 Tr | 9,27% |
Chi phí hoạt động | 78,78 Tr | -9,19% |
Thu nhập ròng | 83,74 Tr | 59,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 37,27 | 45,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 95,81 Tr | 34,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 876,19 Tr | 37,11% |
Tổng tài sản | 1,89 T | 19,63% |
Tổng nợ | 355,54 Tr | 71,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 89,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 83,74 Tr | 59,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 96,12 Tr | 15,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -345,35 Tr | -3.798,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 98,55 Tr | 376,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -154,93 Tr | -262,58% |
Dòng tiền tự do | 19,06 Tr | -64,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
96