Trang chủ1783 • TPE
add
Maxigen Biotech Inc
Giá đóng cửa hôm trước
45,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
45,30 NT$ - 45,75 NT$
Phạm vi một năm
35,55 NT$ - 55,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,10 T TWD
Số lượng trung bình
84,76 N
Tỷ số P/E
17,58
Tỷ lệ cổ tức
1,81%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
PAI
0,00%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 200,86 Tr | 15,47% |
Chi phí hoạt động | 81,90 Tr | 4,42% |
Thu nhập ròng | 75,54 Tr | 52,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 37,61 | 32,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 61,17 Tr | 7,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 731,12 Tr | 34,46% |
Tổng tài sản | 1,71 T | 11,39% |
Tổng nợ | 234,00 Tr | 17,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 89,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 75,54 Tr | 52,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 83,18 Tr | -28,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,70 Tr | -65,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -74,16 Tr | 13,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,65 Tr | -128,96% |
Dòng tiền tự do | -51,10 Tr | -2.416,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
96