Trang chủ1786 • TPE
add
SciVision Biotech Inc
Giá đóng cửa hôm trước
81,20 NT$
Mức chênh lệch một ngày
78,50 NT$ - 80,40 NT$
Phạm vi một năm
71,50 NT$ - 129,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
5,87 T TWD
Số lượng trung bình
335,78 N
Tỷ số P/E
35,95
Tỷ lệ cổ tức
4,13%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 221,41 Tr | -0,36% |
Chi phí hoạt động | 107,65 Tr | 25,74% |
Thu nhập ròng | 58,32 Tr | 2,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,34 | 2,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 63,95 Tr | -29,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 959,81 Tr | 33,55% |
Tổng tài sản | 2,61 T | 21,60% |
Tổng nợ | 689,27 Tr | 114,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 72,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 58,32 Tr | 2,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,41 Tr | -63,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -112,99 Tr | -232,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 395,03 Tr | 332,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 297,51 Tr | 798,78% |
Dòng tiền tự do | -107,29 Tr | 30,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
64